Cổng | Mô tả |
---|---|
21 | FTP - File Transfer Protocol |
22 | SSH, SFTP - Secure Shell and SSH based FTP |
23 | Telnet - non-secure shell |
25 | SMTP - Gửi và nhận email |
53 | DNS - Hệ thống phân giải tên miền |
80 | HTTP - Giao thức web phổ biến |
110 | POP - Giao thức nhận email |
143 | IMAP - Giao thức truy xuất email |
443 | HTTPS - HTTP bảo mật (SSL) |
3306 | MySQL database |
3389 | RDP - Remote Desktop |